| Thông số kỹ thuật | ||
| lực danh định của xi-lanh chính/Master cylinder nominal force | KN | 1200 |
| đường kính xi-lanh dầu chính/Main cylinder diameter | mm | 300 |
| lực danh định của xi-lanh tấm kéo/Nominal force of the plate cylinder | KN | 180 |
| đường kính xi-lanh tấm kéo/The draw plate is determined by the cylinder diameter. | mm | 140 |
| áp suất làm việc của hệ thống/System usage pressure | MPa | 13~25 |
| hành trình xi-lanh chính/Master cylinder stroke | mm | 250 |
| hành trình xi-lanh tấm kéo/Plate cylinder stroke | mm | 180 |
| đường kính bánh hình thành/Diameter of the formed cake | mm | φ70 |
| chiều cao bánh hình thành/Formed cake height | mm | 50-80 |
| khối lượng đơn vị/single weight | Kg | 0.8-1.5 |
| tốc độ | lần/phút |
2–3 lần/phút 2–3 lần/phút |
| năng suất | kilôgam/giờ | 150-200 |
| công suất động cơ chính | KW | 7.5 |
| phương thức điều khiển |
Điều khiển bằng PLC, các thiết bị điện chính sử dụng thương hiệu CHINT Điều khiển PLC, các thành phần điện chính từ Chint. |
|
| kích thước máy chính (dài × rộng × cao) | mm | 1200*700*1500 |
| dung tích bình nhiên liệu | L | 100 |
| kích thước ngoài bình nhiên liệu (dài × rộng × cao) | mm | 700*500*1100 |
| kích thước bên ngoài của kho chứa nguyên liệu (dài × rộng × cao) / Kích thước bên ngoài của silo (dài × rộng × cao) | mm | 1000*600*800 |
Bản quyền © CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN GUANGDONG FUTUER — Chính sách bảo mật